rope burn

rope burn

A child gets a rope burn while playing tug-of-war.

Định nghĩa

Danh từ: - Vết bỏng do dây thừng: "rope burn" chỉ vết thương trầy xước hoặc bỏng trên da (thường ở tay) do ma sát mạnh nhanh từ một sợi dây thừng khi trượt qua da. - Tổn thương do ma sát dây: Nghĩa cụ thể hơn, đây dạng tổn thương bề mặt da gây ra bởi lực ma sát từ dây thừng, có thể dẫn đến đau rát, đỏ da, hoặc phồng rộp.

dụ sử dụng
  • (Sau khi leo vách đá, anh ấy bị một vết bỏng dây thừng đau đớn trên lòng bàn tay.)
  • (Người thủy thủ bị bỏng dây thừng ở tay khi kéo neo lên.)
  • ( ấy đã điều trị vết bỏng dây thừng bằng kem sát trùng để ngăn ngừa nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer rope burn": bị bỏng dây thừng (thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc kể chuyện).

    • The rescue worker suffered severe rope burns on his forearms. (Nhân viên cứu hộ bị bỏng dây thừng nghiêm trọngcẳng tay.)
  • "rope burn injury": chấn thương do bỏng dây thừng (dùng trong thuật ngữ y khoa).

    • Rope burn injuries are common in rock climbing and sailing. (Chấn thương bỏng dây thừng thường gặp trong leo núi chèo thuyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Rope (n): dây thừng (thành phần cơ bản của cụm từ).
  • Burn (n): vết bỏng (nghĩa chung).
  • Rope-burned (adj): bị bỏng dây thừng (tính từ mô tả trạng thái).
    • His rope-burned hands were bandaged carefully. (Đôi tay bị bỏng dây thừng của anh ấy được băng bó cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
  • Friction burn: vết bỏng do ma sát (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả dây thừng các vật liệu khác).
  • Rope abrasion: trầy xước do dây thừng (mang tính kỹ thuật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Get rope burn: bị bỏng dây thừng.
    • He got rope burn while tying the boat to the dock. (Anh ấy bị bỏng dây thừng khi buộc thuyền vào cầu tàu.)
Thành ngữ liên quan
  • To feel the burn: cảm thấy đau rát (thường dùng trong thể thao, nhưng cũng có thể áp dụng cho rope burn).
    • After the climb, I really felt the burn on my hands. (Sau khi leo, tôi thực sự cảm thấy đau rát ở tay.)